hèn yếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yếu ớt, không có can đảm, thiếu sự mạnh mẽ về tinh thần hoặc ý chí: "hèn yếu" dùng để miêu tả tính cách của một người nhút nhát, dễ sợ hãi, không dám đương đầu với khó khăn hoặc thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Một con người hèn yếu không thể lãnh đạo được ai.
- Ta không thể giao việc này cho những người hèn yếu.
- Hành động bỏ chạy của hắn đã bộc lộ bản chất hèn yếu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh thần hèn yếu": chỉ trạng thái tâm lý nhu nhược, thiếu nghị lực.
- Chiến thắng kẻ thù mạnh hơn đòi hỏi chúng ta phải loại bỏ tinh thần hèn yếu.
- "kẻ hèn yếu": dùng như một danh từ để chỉ người có tính cách như vậy.
- Lịch sử không ghi danh những kẻ hèn yếu.
Biến thể và từ gần giống
- Hèn nhát (tính từ): nhút nhát, sợ sệt đến mức đáng khinh, thường hàm ý mạnh hơn "hèn yếu".
- Nhu nhược (tính từ): yếu đuối, thiếu cương quyết.
- Yếu ớt (tính từ): yếu về thể chất hoặc tinh thần, nhưng không nhất thiết hàm ý về sự can đảm như "hèn yếu".
Từ đồng nghĩa
- Nhút nhát: rụt rè, thiếu tự tin.
- Kém can đảm: không dũng cảm.
- Khiếp nhược: yếu đuối và sợ hãi (từ cổ, ít dùng).
Từ trái nghĩa
- Dũng cảm: có tinh thần mạnh mẽ, gan dạ.
- Mạnh mẽ: cứng cỏi, kiên cường.
- Can trường: rất dũng cảm, gan góc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Hèn yếu là tội": ý nói sự hèn yếu, thiếu bản lĩnh có thể dẫn đến những hậu quả tai hại, đáng trách.
- "Thắng không kiêu, bại không nản": câu này phản ánh tinh thần ngược lại với sự hèn yếu, đó là sự kiên cường dù trong hoàn cảnh nào.
- tt. Yếu ớt, không có can đảm: một con người hèn yếu Ta không thể giao việc này cho những người hèn yếu.